Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厌恶厭惡

yàn wù

厌恶 là gì?

厌恶 [yàn wù] có nghĩa là ghê tởm; căm ghét; không thích điều gì đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厌恶 trong tiếng Việt

  1. ghê tởm
  2. căm ghét
  3. không thích điều gì đó

Cách đọc và ghi nhớ 厌恶

厌恶 được đọc là yàn wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ghê tởm; căm ghét; không thích điều gì đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan