Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阎王好见,小鬼难当閻王好見,小鬼難當

Yán wáng hǎo jiàn , xiǎo guǐ nán dāng

阎王好见,小鬼难当 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阎王好见,小鬼难当 trong tiếng Việt

đứng trước Diêm Vương thì dễ, nhưng đối phó với tiểu quỷ thì khó (thành ngữ)

Tra từ liên quan