Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟突煙突

yān tū

烟突 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟突 trong tiếng Việt

ống khói

Tra từ liên quan