Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掩体掩體

yǎn tǐ

掩体 là gì?

掩体 [yǎn tǐ] có nghĩa là boong-ke (quân sự).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掩体 trong tiếng Việt

boong-ke (quân sự)

Cách đọc và ghi nhớ 掩体

掩体 được đọc là yǎn tǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “boong-ke (quân sự)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan