掩体 là gì?
掩体 [yǎn tǐ] có nghĩa là boong-ke (quân sự).
Nghĩa của từ 掩体 trong tiếng Việt
boong-ke (quân sự)
Cách đọc và ghi nhớ 掩体
掩体 được đọc là yǎn tǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “boong-ke (quân sự)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .