Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
演替

yǎn tì

演替 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 演替 trong tiếng Việt

sự kế tiếp (của các thay đổi trong một quần xã sinh thái); trình tự phát triển tự nhiên

Tra từ liên quan