演替
演替 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 演替 trong tiếng Việt
sự kế tiếp (của các thay đổi trong một quần xã sinh thái); trình tự phát triển tự nhiên
sự kế tiếp (của các thay đổi trong một quần xã sinh thái); trình tự phát triển tự nhiên