盐亭县
huyện Yanting ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], bắc Tứ Xuyên
huyện Yanting ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], bắc Tứ Xuyên
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Yanting ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], bắc Tứ Xuyên
›盐山Yán shānhuyện Yanshan ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
›盐山县Yán shān xiànhuyện Yanshan ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
›盐井县Yán jǐng xiànquận Yanjing trước đây (1917-1917), nay là một phần của huyện Markam 芒康縣|芒康县[Mang2 kang1 xian4] trong châu…
›盐井Yán jǐngYanjing, tên địa phương phổ biến; quận cũ 1983-1999, nay là một phần của huyện Markam 芒康縣|芒康县[Mang2 kang1…
›盐埔Yán pǔThị trấn Yanpu ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›盐埔乡Yán pǔ XiāngThị trấn Yanpu ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›盐分yán fènhàm lượng muối
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.