Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盐滩鹽灘

yán tān

盐滩 là gì?

盐滩 [yán tān] có nghĩa là bãi muối; hồ muối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盐滩 trong tiếng Việt

  1. bãi muối
  2. hồ muối

Cách đọc và ghi nhớ 盐滩

盐滩 được đọc là yán tān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bãi muối; hồ muối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan