盐滩 là gì?
盐滩 [yán tān] có nghĩa là bãi muối; hồ muối.
Nghĩa của từ 盐滩 trong tiếng Việt
- bãi muối
- hồ muối
Cách đọc và ghi nhớ 盐滩
盐滩 được đọc là yán tān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bãi muối; hồ muối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .