烟雾剂 là gì?
烟雾剂 [yān wù jì] có nghĩa là khói mù.
Nghĩa của từ 烟雾剂 trong tiếng Việt
khói mù
Cách đọc và ghi nhớ 烟雾剂
烟雾剂 được đọc là yān wù jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khói mù”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
烟雾剂 [yān wù jì] có nghĩa là khói mù.
khói mù
烟雾剂 được đọc là yān wù jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khói mù”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .