厌恶人类者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
厌恶人类者
kẻ ghét loài người
Giản thể厌恶人类者
Phồn thể厭惡人類者
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng