Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厌恶人类者厭惡人類者

yàn wù rén lèi zhě

厌恶人类者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厌恶人类者 trong tiếng Việt

kẻ ghét loài người

Tra từ liên quan