Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
言外之意

yán wài zhī yì

言外之意 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 言外之意 trong tiếng Việt

hàm ý không nói ra (thành ngữ); ý nghĩa thực sự của điều đã nói

Tra từ liên quan