阎王
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
阎王
(Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục; (ví von) người tàn ác và bạo ngược
Giản thể阎王
Phồn thể閻王
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng