Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淹头搭脑淹頭搭腦

yān tóu dā nǎo

淹头搭脑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淹头搭脑 trong tiếng Việt

bơ phờ

Tra từ liên quan