阎王爷閻王爺 Yán wáng yé 阎王爷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阎王爷 trong tiếng Việt (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan