Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阎王爷閻王爺

Yán wáng yé

阎王爷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阎王爷 trong tiếng Việt

(Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục

Tra từ liên quan