烟头煙頭 yān tóu 烟头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 烟头 trong tiếng Việt mẩu thuốc lá; tàn thuốc; LT:根[gen1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan