言听计从言聽計從 yán tīng jì cóng 言听计从 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 言听计从 trong tiếng Việt nghe và làm theo (thành ngữ); nghe theo lời khuyên; nghe lời ai đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan