Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
yàn

phán quyết tư pháp

Từ vựng
yàn

biến thể cũ của 豔|艳[yan4]

Từ vựng
yàn

biến thể của 艷|艳[yan4]

Từ vựng
yàn

biến thể của 贗|赝[yan4]

Từ vựng
yàn

giả

Từ vựng
Yán

(tên địa danh)

Danh từ riêng
yǎn

tên địa danh

Danh từ riêng
Yān

họ [Yan1]; tên một quận ở Hà Nam

Từ vựng
yān

muối; ướp; chế biến (thịt); tẩm ướp

Từ vựng
yàn

biến thể của 宴[yan4]

Từ vựng
yàn

đậm (trà)

Từ vựng
yán

biến thể cũ của 沿[yan2]

Từ vựng
Yán

họ [Yan2]

Từ vựng
yān

thiến; người bị thiến

Từ vựng
yán

(văn học) cổng của ngõ

Từ vựng
yān

xem 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]

Từ vựng
yǎn

hình dáng núi, như hai cái nồi úp lên nhau; bờ dốc đứng của dòng suối; con đường núi gồ ghề

Từ vựng
yàn

ngỗng trời

Từ vựng
yán

màu; sắc mặt; dung mạo

Từ vựng
yán

biến thể Nhật Bản của 顏|颜[yan2]

Từ vựng
yàn

ăn no

Từ vựng
yǎn

mùi hương thơm

Từ vựng
yàn

biến thể của 驗|验[yan4]

Từ vựng
yàn

biến thể tiếng Nhật của 驗|验

Từ vựng
yàn

kiểm tra; thử; nghiệm

Từ vựng
yǎn

gặp ác mộng

Từ vựng
yǎn

cá lòng tong

Từ vựng
yàn

biến thể cũ của 雁[yan4]

Từ vựng
yán

(dùng để đặt tên cho loài vạc và một số loài diệc khác); cũng đọc là [jian1]

Từ vựng
yàn

biến thể của 雁[yan4]

Từ vựng