Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羊角豆

yáng jiǎo dòu

羊角豆 là gì?

羊角豆 [yáng jiǎo dòu] có nghĩa là đậu bắp (Hibiscus esculentus); đậu bắp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羊角豆 trong tiếng Việt

  1. đậu bắp (Hibiscus esculentus)
  2. đậu bắp

Cách đọc và ghi nhớ 羊角豆

羊角豆 được đọc là yáng jiǎo dòu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đậu bắp (Hibiscus esculentus); đậu bắp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan