Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
养精蓄锐養精蓄銳

yǎng jīng xù ruì

养精蓄锐 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 养精蓄锐 trong tiếng Việt

bồi dưỡng và nuôi dưỡng tinh thần (thành ngữ); mài giũa sức mạnh cho cú hích lớn

Tra từ liên quan