Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炀金煬金

yáng jīn

炀金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炀金 trong tiếng Việt

kim loại nấu chảy

Tra từ liên quan