Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋基

Yáng jī

洋基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋基 trong tiếng Việt

xem 洋基隊|洋基队[Yang2 ji1 dui4]; đội New York Yankees (đội bóng chày Mỹ)

Tra từ liên quan