洋基
xem 洋基隊|洋基队[Yang2 ji1 dui4]; đội New York Yankees (đội bóng chày Mỹ)
xem 洋基隊|洋基队[Yang2 ji1 dui4]; đội New York Yankees (đội bóng chày Mỹ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đội New York Yankees (đội bóng chày Mỹ)
›洋垃圾yáng lā jīrác hoặc hàng đã qua sử dụng từ các nước phương Tây; cặn bã của xã hội các nước phương Tây; phiên âm Đài…
›洋员yáng yuánngười phương Tây được thuê ở Trung Quốc thời nhà Thanh (làm giáo sư hoặc cố vấn quân sự, v.v.)
›洋味yáng wèihương vị phương Tây; phong cách phương Tây
›洋妞yáng niūcô gái trẻ nước ngoài
›洋化yáng huàTây hóa
›洋娃娃yáng wá wabúp bê (kiểu dáng phương Tây)
›洋务运动Yáng wù Yùn dòngPhong trào Tự Cường (giai đoạn cải cách ở Trung Quốc khoảng 1861-1894), còn gọi là 自強運動|自强运动
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.