洋基 Yáng jī 洋基 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洋基 trong tiếng Việt xem 洋基隊|洋基队[Yang2 ji1 dui4]; đội New York Yankees (đội bóng chày Mỹ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan