Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
样例樣例

yàng lì

样例 là gì?

样例 [yàng lì] có nghĩa là mẫu; mô hình; ví dụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 样例 trong tiếng Việt

  1. mẫu
  2. mô hình
  3. ví dụ

Cách đọc và ghi nhớ 样例

样例 được đọc là yàng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mẫu; mô hình; ví dụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan