Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阳历陽曆

yáng lì

阳历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阳历 trong tiếng Việt

lịch dương; lịch phương Tây (Gregory)

Tra từ liên quan