Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
养老養老

yǎng lǎo

养老 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 养老 trong tiếng Việt

chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí

Tra từ liên quan