养老
chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
养老 thường mang nghĩa “chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 养老 cùng cụm 养老金 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
lương hưu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nhà dưỡng lão
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bảo hiểm tuổi già
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bảo hiểm tuổi già
›养老金yǎng lǎo jīnlương hưu
›养老金双轨制yǎng lǎo jīn shuāng guǐ zhìchế độ lương hưu kép (Trung Quốc)
›养羊yǎng yángchăn nuôi cừu
›养老送终yǎng lǎo sòng zhōngchăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời
›养神yǎng shénnghỉ ngơi; phục hồi; tĩnh tâm
›养眼yǎng yǎnhấp dẫn thị giác; món ngon cho mắt; dễ nhìn; bảo vệ mắt
›养老院yǎng lǎo yuànnhà dưỡng lão
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.