养老養老 yǎng lǎo 养老 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 养老 trong tiếng Việt chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan