Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋垃圾

yáng lā jī

洋垃圾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋垃圾 trong tiếng Việt

rác hoặc hàng đã qua sử dụng từ các nước phương Tây; cặn bã của xã hội các nước phương Tây; phiên âm Đài Loan [yang2 le4 se4]

Tra từ liên quan