Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羊角包

yáng jiǎo bāo

羊角包 là gì?

羊角包 [yáng jiǎo bāo] có nghĩa là bánh sừng bò.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羊角包 trong tiếng Việt

bánh sừng bò

Cách đọc và ghi nhớ 羊角包

羊角包 được đọc là yáng jiǎo bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bánh sừng bò”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan