Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羊角风羊角風

yáng jiǎo fēng

羊角风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羊角风 trong tiếng Việt

bệnh động kinh

Tra từ liên quan