Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
养乐多養樂多

Yǎng lè duō

养乐多 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 养乐多 trong tiếng Việt

Yakult (thương hiệu thức uống sữa lên men của Nhật Bản)

Tra từ liên quan