Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烊金

yáng jīn

烊金 là gì?

烊金 [yáng jīn] có nghĩa là biến thể của 煬金|炀金[yang2 jin1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烊金 trong tiếng Việt

biến thể của 煬金|炀金[yang2 jin1]

Cách đọc và ghi nhớ 烊金

烊金 được đọc là yáng jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 煬金|炀金[yang2 jin1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan