烊金 là gì?
烊金 [yáng jīn] có nghĩa là biến thể của 煬金|炀金[yang2 jin1].
Nghĩa của từ 烊金 trong tiếng Việt
biến thể của 煬金|炀金[yang2 jin1]
Cách đọc và ghi nhớ 烊金
烊金 được đọc là yáng jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 煬金|炀金[yang2 jin1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .