Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阳间陽間

yáng jiān

阳间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阳间 trong tiếng Việt

thế giới người sống

Tra từ liên quan