Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
养料養料

yǎng liào

养料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 养料 trong tiếng Việt

chất dinh dưỡng; sự nuôi dưỡng

Tra từ liên quan