Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
yān

một loại ngọc

Từ vựng
yǎn

đá quý; ánh lấp lánh của đá quý

Từ vựng
yǎn

đồ đất nung

Từ vựng
yǎn

mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề); LT:隻|只[zhi1],雙|双[shuang1]; lượng từ cho vật rỗng lớn (giếng, bếp, nồi vv)

Từ vựng
yán

nghiền; học; nghiên cứu

Từ vựng
yán

biến thể của 研[yan2]

Từ vựng
yàn

nghiên mực

Từ vựng
yán

vách đá

Từ vựng
yán

chiếu tre để ngồi

Từ vựng
yān

trúc đen

Từ vựng
yán

biến thể của 檐[yan2]

Từ vựng
𫄧
yán

tua rua mũ

Từ vựng
yǎn

chườm; van

Từ vựng
yān

phấn hồng

Từ vựng
yān

biến thể của 醃|腌[yan1]

Từ vựng
yān

biến thể của 胭[yan1]

Từ vựng
yàn

biến thể của 艷|艳[yan4]

Từ vựng
yàn

rực rỡ; lộng lẫy; phô trương; đa tình; lãng mạn; đáng ghen tị

Từ vựng
yán

dùng trong 芫荽[yan2 sui5]

Từ vựng
yán

chiếu tre; tiệc, buổi tiệc

Từ vựng
yān

biến thể của 煙|烟[yan1]; thuốc lá; khói

Từ vựng
yán

sên; trong 蜿蜒[wan1 yan2]

Từ vựng
yǎn

Hemidactylus bowringii

Từ vựng
yǎn

lan rộng; phát triển; tràn ra; khuếch đại; dư thừa

Từ vựng
yàn

(dùng trong tên địa danh)

Danh từ riêng
yàn

biến thể của 燕[yan4], chim én

Từ vựng
yán

từ; ngôn từ; nói; trò chuyện

Từ vựng
yán

bộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁[yan2 zi4 pang2]

Từ vựng
yàn

tục ngữ

Tục ngữ / châm ngôn
yàn

biến thể của 宴[yan4]

Từ vựng