Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋将洋將

yáng jiàng

洋将 là gì?

洋将 [yáng jiàng] có nghĩa là (Đài Loan) (thể thao) cầu thủ nước ngoài; ngoại binh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋将 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) (thể thao) cầu thủ nước ngoài
  2. ngoại binh

Cách đọc và ghi nhớ 洋将

洋将 được đọc là yáng jiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) (thể thao) cầu thủ nước ngoài; ngoại binh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan