Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氧基

yǎng jī

氧基 là gì?

氧基 [yǎng jī] có nghĩa là alkoxy (hóa học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氧基 trong tiếng Việt

alkoxy (hóa học)

Cách đọc và ghi nhớ 氧基

氧基 được đọc là yǎng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “alkoxy (hóa học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan