杨利伟
Dương Lợi Vĩ (1965-), phi hành gia, công dân Trung Quốc đầu tiên bay vào vũ trụ
Dương Lợi Vĩ (1965-), phi hành gia, công dân Trung Quốc đầu tiên bay vào vũ trụ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Dương Kiến Lợi, nhà hoạt động nhân quyền Trung Quốc
›杨朱Yáng ZhūDương Chu (khoảng 440-360 TCN), triết gia Trung Quốc chủ trương thuyết vị kỷ đạo đức
›杨坚Yáng JiānDương Kiên, hoàng đế đầu tiên của nhà Tùy (541-604), trị vì 581-604
›杨俊Yáng JùnDương Tuấn (571-600), con trai của hoàng đế đầu tiên nhà Tùy 楊堅|杨坚[Yang2 Jian1]
›杨尚昆Yáng Shàng kūnDương Thượng Côn (1907-1998), cựu chủ tịch Trung Quốc và lãnh đạo quân đội
›杨守仁Yáng Shǒu rénYang Shouren (1912-2005), nhà khoa học nông nghiệp Trung Quốc; Yang Shouren (thế kỷ 16), học giả triều Minh
›杨家将Yáng jiā jiàngDương Gia Tướng, tác phẩm hư cấu nổi tiếng từ thời Bắc Tống, miêu tả gia đình Dương Nghiệp 楊業|杨业 anh hùng
›杨凝式Yáng Níng shìDương Ngưng Thức (873-954), nhà thư pháp thời Ngũ Đại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.