Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
养老送终養老送終

yǎng lǎo sòng zhōng

养老送终 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 养老送终 trong tiếng Việt

chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời

Tra từ liên quan