Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杨柳楊柳

yáng liǔ

杨柳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杨柳 trong tiếng Việt

cây liễu; cây dương và liễu; tên một làn điệu truyền thống

Tra từ liên quan