Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
yàn

chim cút

Từ vựng
yàn

loài chim giống chim cút

Từ vựng
yàn

biến thể của 燕[yan4]

Từ vựng
yán

muối; LT:粒[li4]

Từ vựng
yán

dê (cổ đại)

Từ vựng
yǎn

đốm đen trên cơ thể

Từ vựng
yǎn

chuột chũi

Từ vựng
yǎn

cao và sáng

Từ vựng
烟霭
yān ǎi

sương mù và mây

Cụm từ
延安
Yán ān

Diên An, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây, trụ sở của cộng sản trong thời chiến

Cụm từ
沿岸
yán àn

khu vực ven biển; ven biển hoặc ven sông

Cụm từ
沿岸地区
yán àn dì qū

khu vực ven biển

Cụm từ
延安市
Yán ān shì

Diên An, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây 陝西|陕西, trụ sở của cộng sản trong thời chiến

Cụm từ
严把
yán bǎ

nghiêm ngặt; tăng cường thực thi (quy trình, kiểm soát chất lượng, v.v.)

Cụm từ
盐巴
yán bā

muối ăn

Cụm từ
眼巴巴
yǎn bā bā

chờ đợi một cách lo lắng; nôn nóng

Cụm từ
眼白
yǎn bái

lòng trắng của mắt

Cụm từ
延毕
yán bì

hoãn tốt nghiệp (ví dụ: bằng cách học thêm) (viết tắt của 延後畢業|延后毕业[yan2 hou4 bi4 ye4])

Viết tắt
掩蔽
yǎn bì

che chở; che chắn; che phủ; bảo vệ

Cụm từ
延边
Yán biān

Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2bian1 Chao2xian3zu2 Zi4zhi4zhou1] ở tỉnh Cát Lâm 吉林省[Ji2lin2 Sheng3] đông bắc Trung Quốc, thủ phủ là thành phố Yanji…

Cụm từ
沿边
yán biān

gần biên giới; dọc theo biên giới

Cụm từ
演变
yǎn biàn

phát triển; tiến hóa

Cụm từ
衍变
yǎn biàn

phát triển; tiến hóa

Cụm từ
盐边
Yán biān

huyện Diêm Biên ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
延边朝鲜族自治州
Yán biān Cháo xiǎn zú Zì zhì zhōu

Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian ở tỉnh Cát Lâm 吉林省[Ji2lin2 Sheng3] đông bắc Trung Quốc, thủ phủ là thành phố Yanji 延吉市[Yan2ji2 Shi4]

Cụm từ
延边大学
Yán biān Dà xué

Đại học Yanbian (tỉnh Cát Lâm)

Cụm từ
沿边儿
yán biān r

viền (bằng dây băng, dây viền, v.v.)

Cụm từ
盐边县
Yán biān xiàn

huyện Yanbian ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
延边州
Yán biān zhōu

Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1] ở tỉnh Cát Lâm 吉林省[Ji2 lin2 Sheng3] đông bắc Trung Quốc, thủ phủ là thành phố…

Cụm từ
眼柄
yǎn bǐng

cuống mắt (của động vật giáp xác, v.v.)

Cụm từ