Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羊角锤羊角錘

yáng jiǎo chuí

羊角锤 là gì?

羊角锤 [yáng jiǎo chuí] có nghĩa là búa nhổ đinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羊角锤 trong tiếng Việt

búa nhổ đinh

Cách đọc và ghi nhớ 羊角锤

羊角锤 được đọc là yáng jiǎo chuí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “búa nhổ đinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan