养老金 là gì?
养老金 [yǎng lǎo jīn] có nghĩa là lương hưu.
Nghĩa của từ 养老金 trong tiếng Việt
lương hưu
Cách đọc và ghi nhớ 养老金
养老金 được đọc là yǎng lǎo jīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lương hưu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .