Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
养老金養老金

yǎng lǎo jīn

养老金 là gì?

养老金 [yǎng lǎo jīn] có nghĩa là lương hưu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 养老金 trong tiếng Việt

lương hưu

Cách đọc và ghi nhớ 养老金

养老金 được đọc là yǎng lǎo jīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lương hưu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan