Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
迤逦
yǐ lǐ

uốn khúc; quanh co

Cụm từ
医理
yī lǐ

kiến thức y học; nguyên lý khoa học y khoa

Cụm từ
伊利埃斯库
Yī lì āi sī kù

Iliescu

Cụm từ
一连
yī lián

liên tiếp; liên tục; kéo dài

Cụm từ
依恋
yī liàn

gắn bó lưu luyến; không muốn rời xa; bám víu

Cụm từ
一连串
yī lián chuàn

một loạt; một chuỗi

Cụm từ
宜良
Yí liáng

huyện Nghi Lương ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
彝良
Yí liáng

huyện Di Lương ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
异亮氨酸
yì liàng ān suān

isoleucine (Ile), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
宜良县
Yí liáng xiàn

huyện Nghi Lương ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
彝良县
Yí liáng xiàn

huyện Yiliang ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
一脸茫然
yī liǎn máng rán

bối rối; ngơ ngác

Cụm từ
意料
yì liào

dự đoán; mong đợi; sự mong đợi

Cụm từ
衣料
yī liào

vải may quần áo

Cụm từ
医疗
yī liáo

điều trị y tế

Cụm từ
一了百了
yī liǎo bǎi liǎo

(thành ngữ) một khi vấn đề chính được giải quyết, mọi rắc rối đều được giải quyết; cái chết chấm dứt mọi phiền muộn

Thành ngữ
医疗保健
yī liáo bǎo jiàn

chăm sóc sức khỏe

Cụm từ
医疗保险
yī liáo bǎo xiǎn

bảo hiểm y tế

Cụm từ
医疗费
yī liáo fèi

chi phí y tế

Cụm từ
医疗护理
yī liáo hù lǐ

chăm sóc sức khỏe

Cụm từ
医疗经验
yī liáo jīng yàn

chuyên môn y tế

Cụm từ
医疗器械
yī liáo qì xiè

thiết bị y tế

Cụm từ
医疗疏失
yī liáo shū shī

sơ suất y khoa; sai sót y khoa

Cụm từ
意料之外
yì liào zhī wài

(thành ngữ) trái với dự đoán; không mong đợi

Thành ngữ
意料之中
yì liào zhī zhōng

không có gì ngạc nhiên; như mong đợi

Cụm từ
蚁䴕
yǐ liè

(loài chim ở Trung Quốc) chim ngoáy cổ Âu-Á (Jynx torquilla)

Cụm từ
伊利格瑞
Yī lì gé ruì

Luce Irigaray (1930-), nhà phân tâm học và nhà nữ quyền Pháp

Cụm từ
伊犁哈萨克自治州
Yī lí Hā sà kè Zì zhì zhōu

Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili ở Tân Cương

Cụm từ
伊犁河
Yī lí Hé

sông Ili ở Trung Á

Cụm từ
伊利湖
Yī lì Hú

Hồ Erie, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖[Wu3 da4 hu2]

Cụm từ