Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有约在先有約在先

yǒu yuē zài xiān

有约在先 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有约在先 trong tiếng Việt

có hẹn trước

Tra từ liên quan