Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邮政编码郵政編碼

yóu zhèng biān mǎ

邮政编码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邮政编码 trong tiếng Việt

mã bưu điện; mã bưu chính

Tra từ liên quan