Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
由于由於

yóu yú

由于 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 由于 trong tiếng Việt

  1. do
  2. bởi vì
  3. nhờ vào
  4. tại vì
  5. kể từ
Tra từ liên quan