Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悠悠

yōu yōu

悠悠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悠悠 trong tiếng Việt

kéo dài qua nhiều thời đại; kéo dài lê thê; xa xôi về thời gian hoặc không gian; không vội vã; một số lượng lớn (sự kiện); ngớ ngẩn; trầm ngâm

Tra từ liên quan