Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
优越優越

yōu yuè

优越 là gì?

优越 [yōu yuè] có nghĩa là vượt trội; sự vượt trội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 优越 trong tiếng Việt

  1. vượt trội
  2. sự vượt trội

Cách đọc và ghi nhớ 优越

优越 được đọc là yōu yuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vượt trội; sự vượt trội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan