游园会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
游园会
tiệc ngoài trời; lễ hội (tổ chức trong vườn hoặc công viên); lễ hội hóa trang; hội chợ
Giản thể游园会
Phồn thể遊園會
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng