有源区有源區 yǒu yuán qū 有源区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有源区 trong tiếng Việt (sản xuất chip máy tính) khu vực hoạt động 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan