Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
由着由著

yóu zhe

由着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 由着 trong tiếng Việt

để (ai đó) theo ý họ; như (ai đó) muốn; theo ý (ai đó)

Tra từ liên quan