邮折
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
邮折
(sưu tập tem) gói trình bày; tập tem
Giản thể邮折
Phồn thể郵摺
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng