Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幽幽

yōu yōu

幽幽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幽幽 trong tiếng Việt

mờ nhạt; không rõ ràng

Tra từ liên quan